📄️ Accept Alert
Là hành động nhấn xác nhận, đồng ý, done, Ok... trên hộp thoại cảnh báo (alert box)
📄️ Action Call
Là hành động gọi đến một shared steps cho kịch bản kiểm thử
📄️ API Call
là hành động gửi request đến một API để nhận dữ liệu/trạng thái thông qua API Explorer.
📄️ Application Refresh
Là hành động tải lại giao diện ứng dụng trong JavaSwing
📄️ Bring application Foreground
Là hành động đưa ứng dụng hoặc cửa sổ của ứng dụng đang được kiểm thử lên phía trước màn hình để người kiểm thử hoặc công cụ kiểm thử có thể tương tác trực tiếp với nó
📄️ Child Element Clear And Send File
Clear and send file là một keyword dạng action trong kịch bản kiểm thử tự động. Nó thực hiện hai hành động liên tiếp khi làm việc với phần tử file input (ô chọn file trên giao diện web/app) bao gồm:
📄️ Child Element Clear and Send Keys
Child Element Clear and Send Keys là keyword thực hiện hai thao tác liên tiếp trên một phần tử nhập liệu (ví dụ
📄️ Child Element Click with Offset
Là thao tác nhấp chuột vào một phần tử dựa trên tọa độ cụ thể của nó trên giao diện người dùng, thay vì nhấp vào vị trí mặc định (thường là trung tâm hoặc góc trên bên trái của phần tử)
📄️ Child Element Click
Là hành động nhấn (click) chuột vào một phần tử nằm trong parentElement trên giao diện người dùng.
📄️ Child Element Find Element
Là hành động dùng để xác định một phần tử con nằm bên trong một phần tử cha cụ thể trên giao diện dựa trên một số tiêu chí nhất định như ID, tên...
📄️ Child Element Find Elements
Là hành động dùng để xác định nhiều phần tử con nằm bên trong một phần tử cha cụ thể trên giao diện dựa trên một số tiêu chí nhất định như ID, tên...
📄️ Child Element Get Attribute
Là hành động lấy giá trị của một thuộc tính từ một phần tử trên giao diện người dùng
📄️ Child Element Get Text
Là phương thức được sử dụng để lấy văn bản (text) từ một phần tử trên hệ thống/ứng dụng được kiểm thử.
📄️ Child Element Select by Visible Text
Là phương thức được sử dụng để chọn một phần tử trong thẻ select (danh sách thả xuống) dựa trên văn bản hiển thị (visible text) của phần tử đó. Phương thức này giúp bạn lựa chọn phần tử trong danh sách thả xuống dựa trên nội dung văn bản mà người dùng nhìn thấy, thay vì giá trị value của phần tử.
📄️ Child Element Select by Value
là một phương thức được sử dụng để chọn một phần tử trong thẻ select (danh sách thả xuống) trên ứng dụng/hệ thống dựa trên giá trị (value) của phần tử.
📄️ Child Element Send Key From Element
Là hành động gửi một phím đặc biệt (ví dụ: Tab, Enter, Escape) từ một phần tử cụ thể (element gốc).
📄️ Child Element Wait Element
Là hành động chờ phần tử xuất hiện trên màn hình trong một khoảng thời gian nhất định
📄️ Clear And Send File
Clear and send file là keyword thực hiện hai hành động liên tiếp khi làm việc với phần tử file input (ô chọn file trên giao diện web/app) bao gồm:
📄️ Clear and Send Keys
Clear and Send Key là một hành động trong kiểm thử tự động thường được dùng với các trường nhập liệu (input field). Nó bao gồm hai bước liên tiếp:
📄️ Click with Offset
Là thao tác nhấp chuột vào một phần tử dựa trên tọa độ cụ thể của nó trên giao diện người dùng, thay vì nhấp vào vị trí mặc định (thường là trung tâm hoặc góc trên bên trái của phần tử)
📄️ Click
Là hành động nhấn (click) chuột vào một phần tử bất kỳ trên giao diện người dùng
📄️ Close Window
Là keyword dùng để tắt một window đã mở trong kịch bản kiểm thử.
📄️ Date Time To Timestamp
Là một hành động dùng để chuyển đổi một chuỗi ngày giờ (DateTime) sang dạng số nguyên thời gian (Timestamp) – thường là số mili giây hoặc giây kể từ Epoch (Unix time)
📄️ Dismiss Alert
Là hành động nhấn từ chối, hủy bỏ, cancel... trên một hộp thoại cảnh báo (alert box)
📄️ Execute Command
Là hành động thực thi một câu lệnh cụ thể trên thiết bị start Agent thông qua kết nối SSH
📄️ Execute Script On Element
Là hành động tương tác với một phần tử cụ thể trên giao diện người dùng nhằm thực thi một câu lệnh nào đó
📄️ Execute Script
Và một phương thức cho phép bạn thực thi một đoạn mã JavaScript trực tiếp trong ngữ cảnh của trình duyệt
📄️ Find Element
findElement là phương thức dùng để tìm kiếm và xác định một phần tử (element) trên ứng dụng/hệ thống dựa trên một số tiêu chí nhất định như ID, tên...
📄️ Find Elements
findElement là phương thức dùng để tìm kiếm và xác định nhiều phần tử (element) trên ứng dụng/hệ thống dựa trên một số tiêu chí nhất định như ID, tên...
📄️ Get Alert Text
Là hành động lấy nội dung thông báo của hộp thoại cảnh báo
📄️ Get Attribute
Là hành động lấy giá trị của một thuộc tính từ một phần tử trên giao diện người dùng
📄️ Get Context Handles
Là hành động dùng để lấy tất cả các context (ngữ cảnh) hiện có trong một phiên kiểm thử.
📄️ Get Context
Là hành động lấy context hiện tại của trình điều khiển (driver) – tức là ứng dụng đang hoạt động ở chế độ nào.
📄️ Get Next Download File
Là hành động lấy path folder chứa file tải về
📄️ Get Previous Download File List
Là hành động để trả về danh sách các file đã được tải xu ống trước đó, trước khi một hành động tải file mới diễn ra.
📄️ Get Select Options Value
Là hành động dùng để lấy danh sách các giá trị (value attribute) của tất cả các tùy chọn (options) trong một dropdown list (select element).
📄️ Get Select Options Value
Là hành động dùng để lấy danh sách các nội dung hiển thị (visible text) của tất cả các tùy chọn (option) trong một dropdown
📄️ Get Selected Value
Là hành động trong kiểm thử tự động dùng để lấy giá trị hiện đang được chọn trong một dropdown list (combobox), radio group hoặc element có lựa chọn nào đó.
📄️ Get Selected Visible Value
Là một hành động hoặc keyword trong kiểm thử tự động dùng để lấy nội dung văn bản hiển thị (visible text) của mục đang được chọn từ một dropdown list (select box) hoặc element có lựa chọn.
📄️ Get Shadow Root
Là hành động dùng để truy cập vào các phần tử bên trong Shadow DOM – vốn không thể truy cập trực tiếp bằng các lệnh như findElement() thông thường.
📄️ Get Text
Là phương thức được sử dụng để lấy văn bản (text) từ một phần tử trên hệ thống/ứng dụng được kiểm thử.
📄️ Get URL
Hành động lấy ra địa chỉ URL hiện tại mà trình duyệt đang hiển thị.
📄️ Get Window Handle
Là keyword dùng để lấy giá trị định danh của cửa sổ agent đang thao tác trên trình duyệt
📄️ Get Window Handles By Title
Là hành động tìm và lấy ID (handle) của một cửa sổ trình duyệt (window/tab) dựa trên tiêu đề (title) của nó.
📄️ Get Window Handles
Là hành động lấy giá trị, nhận diện id cửa sổ xử lý theo tiêu đề
📄️ Get Window Titles
Là hành động lấy tiêu đề của cửa sổ trình duyệt đang thao tác trên giao diện người dùng
📄️ Go to URL
Là hành động truy cập một trang Web/ứng dụng/hệ thống được chỉ định
📄️ Hide Keyboard
Là hành động ẩn bàn phím ảo (soft keyboard) khi nó đang hiển thị.
📄️ Install Application
Là hành động thực hiện cài đặt ứng dụng trên môi trường kiểm thử
📄️ JDBC Call
à hành động gửi truy vấn (SQL query) đến cơ sở dữ liệu, thông qua thư viện JDBC.
📄️ List Add
Là hành động thêm một phần tử mới vào danh sách (List)
📄️ List Remove At Index
Là hành động xóa một phần tử khỏi danh sách (List) dựa trên vị trí (index) cụ thể.
📄️ List Remove
Là hành động xóa một phần tử khỏi danh sách (List).
📄️ List Size
Là thao tác lấy số lượng phần tử hiện có trong một danh sách (List) tại một thời điểm cụ thể.
📄️ Mouse Action With Offset
Là hành động thực hiện tương ứng với thao tác của con trỏ trên giao diện người dùng mà phần tử cần tương tác được xác định thông qua tọa độ
📄️ Mouse Action
Mouse Action with Offset là kỹ thuật mô phỏng hành vi di chuyển chuột đến một vị trí cụ thể dựa trên tọa độ tương đối (offset).
📄️ Move To Element Then Click
Là hành động di chuyển con trỏ chuột (hover) đến một phần tử cụ thể trên giao diện rồi thực hiện click vào phần tử đó.
📄️ Move to Element
Là một hành động chuột (mouse action) dùng để di chuyển con trỏ chuột đến vị trí của một phần tử cụ thể trên trang web, mà không click vào nó.
📄️ Open Deep Link
Là hành động mở một đường dẫn (URL) đặc biệt dẫn trực tiếp tới một màn hình cụ thể trong ứng dụng di động, thay vì chỉ mở trang chủ hoặc màn hình mặc định.
📄️ Open Frame In New Tab
Là hành động dùng để mở một tab trình duyệt mới trong cùng phiên làm việc (browser session).
📄️ Open New Tab
Là hành động dùng để mở một tab trình duyệt mới trong cùng phiên làm việc (browser session).
📄️ Random UUID
Là hành động tạo ngẫu nhiên một chuỗi kí tự (UUID: Universally Unique Identifier) để đảm bảo tính duy nhất trong hệ thống
📄️ Reinstall Application
Là hành động cài đặt lại một ứng dụng trên môi trường kiểm thử
📄️ Remove Application
Là hành động gỡ bỏ một ứng dụng trên thiết bị/môi trường kiểm thử
📄️ Restart Application
Khởi động lại ứng dụng
📄️ Scroll By Amount
Là thao tác cuộn màn hình hoặc một vùng nhất định theo một số lượng pixel cụ thể, thay vì cuộn đến một phần tử cụ thể.
📄️ Select Picker Wheel By Value
Là một hành động dùng để chọn một giá trị cụ thể từ thành phần giao diện kiểu “picker wheel”.
📄️ Select Seekbar By Value
Là hành động di chuyển thanh trượt đến đúng một giá trị mong muốn (50%, 60%...) tùy theo giới hạn của Seekbar (hay còn gọi là Slider)
📄️ Select by Value
là một phương thức được sử dụng để chọn một phần tử trong thẻ select (danh sách thả xuống) trên ứng dụng/hệ thống dựa trên giá trị (value) của phần tử.
📄️ Select by Visible Text
Là phương thức được sử dụng để chọn một phần tử trong thẻ select (danh sách thả xuống) dựa trên văn bản hiển thị (visible text) của phần tử đó. Phương thức này giúp bạn lựa chọn phần tử trong danh sách thả xuống dựa trên nội dung văn bản mà người dùng nhìn thấy, thay vì giá trị value của phần tử.
📄️ Select Table Row
Là hành động chọn một dòng của bảng dữ liệu
📄️ Select Window
Là hành động chuyển đến một cửa sổ trong danh sách các cửa sổ đang mở của trình duyệt thông qua tiêu đề
📄️ Send Key From Element
Là hành động gửi một phím đặc biệt (ví dụ: Tab, Enter, Escape) từ một phần tử cụ thể (element gốc).
📄️ Send Key Without Element
Là một keyword dạng action dùng để gửi một hoặc nhiều phím đặc bi ệt trực tiếp đến hệ thống (trình duyệt hoặc ứng dụng) mà không cần trỏ đến một phần tử cụ thể.
📄️ Send Keys Alert
Là hành động nhập dữ liệu vào hộp thoại cảnh báo (alert, confirm, prompt) xuất hiện trên giao diện.
📄️ Send Keys Without Element
Hành động "send keys without element" (gửi phím mà không chỉ định phần tử) thường đề cập đến việc mô phỏng các thao tác bàn phím mà không cần xác định rõ ràng một phần tử giao diện người dùng (UI) cụ thể (như ô nhập liệu, nút, v.v.).
📄️ Send Keys
Là hành động gửi thêm chuỗi ký tự mới vào trường nhập liệu, giữ nguyên nội dung có sẵn và nối thêm vào sau.
📄️ Set Authentication
Là hành động cấu hình thông tin xác thực (credentials, token, v.v.) để API cho phép truy cập vào các tài nguyên hoặc endpoint được bảo vệ.
📄️ Set Basic Authentication
Là hành động cấu hình thông tin xác thực (credentials, token, v.v.) đơn giản để API cho phép truy cập vào các tài nguyên hoặc endpoint được bảo vệ.
📄️ Set Context
Là lệnh dùng để chuyển đổi giữa các môi trường (context) trong một ứng dụng, nhằm cho phép công cụ test tương tác đúng với phần giao diện cụ thể.
📄️ Set File Element Timeout
Là hành động thiết lập thời gian tối đa mà hệ thống (hoặc đoạn mã kiểm thử) sẽ chờ đợi một phần tử (ví dụ: file input element) xuất hiện hoặc sẵn sàng để thao tác(chọn, tải...) trước khi báo lỗi.
📄️ Start Application
Là hành động khởi chạy một ứng dụng để chuẩn bị kiểm thử tự động.
📄️ Stop Application
Là hành động tắt hoặc dừng ứng dụng đang chay.
📄️ String Length
Là hành động dùng để tính độ dài (số ký tự) của một chuỗi (string).
📄️ Swipe Bottom To Top
Là một thao tác vuốt từ dưới lên trên màn hình hoặc một phần tử cụ thể trong ứng dụng di động. Thao tác này giúp mô phỏng hành động của người dùng khi cuộn hoặc di chuyển nội dung từ phía dưới lên trên.