Set File Element Timeout
Là hành động thiết lập thời gian tối đa mà hệ thống (hoặc đoạn mã kiểm thử) sẽ chờ đợi một phần tử (ví dụ: file input element) xuất hiện hoặc sẵn sàng để thao tác(chọn, tải...) trước khi báo lỗi.
Nền tảng
Web, Android, iOS, JavaSwing, Windows
Thuộc tính
| Thuộc tính | Nguồn dữ liệu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Value: Là giá trị thời gian được nhập vào element. | Value: Dữ liệu cố định trong quá trình kiểm thử Variable (thường dùng): là tham số khi thực hiện data driven testing Parameter: có thể thay đổi theo: Môi trường (Environment parameter) Thiết bị (Device parameter) Phiên bản (Version parameter) Agent (Agent parameter) | Hệ thống mặc định là Long |
Trường hợp sử dụng
- Form upload file có thể mất vài giây để render trên trình duyệt
- Chờ file được xử lý sau khi upload...