List Remove At Index
Là hành động xóa một phần tử khỏi danh sách (List) dựa trên vị trí (index) cụ thể.
Nền tảng
Web, Android, iOS, Window, JavaSwing
Thuộc tính
| Thuộc tính | Nguồn dữ liệu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Value: Là giá trị của phần tử muốn xóa khỏi danh sách | Value: Dữ liệu cố định trong quá trình kiểm thử Variable (thường dùng): là tham số khi thực hiện data driven testing Parameter: có thể thay đổi theo: Môi trường (Environment parameter) Thiết bị (Device parameter) Phiên bản (Version parameter) Agent (Agent parameter) | Hệ thống mặc định là String |
Trường hợp sử dụng
- Xóa element không hợp lệ
- Dọn dẹp dữ liệu test tạm thời...