Set Authentication
Là hành động cấu hình thông tin xác thực (credentials, token, v.v.) để API cho phép truy cập vào các tài nguyên hoặc endpoint được bảo vệ.
Nền tảng
API
| Thuộc tính | Nguồn dữ liệu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Value: Là chuỗi giá trị xác thực (authentication value) được nhập vào (ví dụ: API Key, Bearer token...). | Value: Dữ liệu cố định trong quá trình kiểm thử Variable (thường dùng): là tham số khi thực hiện data driven testing Parameter: có thể thay đổi theo: Môi trường (Environment parameter) Thiết bị (Device parameter) Phiên bản (Version parameter) Agent (Agent parameter) | Hệ thống mặc định là String |
Trường hợp sử dụng
- Khi cần kiểm thử API có bảo vệ bằng token hoặc Basic Auth,
- Khi cần kiểm thử phân quyền người dùng...
Lưu ý
- Nếu đây là thông tin nhạy cảm (token, mật khẩu), nên lưu nó dưới dạng Environment Parameter hoặc Variable, không nên nhập trực tiếp.