Profile
Tổng quan về Profile trong Centralize Automation Testing Suite
Profile là một chức năng cho phép người dùng thực thi các kịch bản kiểm thử với một tập hợp thông số cấu hình tùy chỉnh. Các profile được thiết lập dựa trên khả năng hỗ trợ của công cụ hoặc framework kiểm thử đang sử dụng, nhằm phù hợp với nhiều môi trường kiểm thử khác nhau.
Thông tin cấu hình trong một profile thường bao gồm:
- Nền tảng: Thiết bị chạy kiểm thử (Desktop, Mobile, v.v.)
- Hệ điều hành: Windows, macOS, Android, iOS,...
- Trình duyệt: Chrome, Firefox, Safari,... (áp dụng cho kiểm thử trên web)
Nếu người dùng đã bật Auto create profile (Auto create profile: true) khi thiết lập project thì không cần phải tạo profile thủ công. Profile sẽ được tự động tạo khi người dùng start Agent (private) theo chuẩn thông số của nền tảng, hệ điều hành tương ứng.
Phần này sẽ hướng dẫn người dùng cách thiết lập Profile thủ công và cách sử dụng các tính năng của Profile:
Tạo mới và thiết lập Profile
Để tạo mới Profile thủ công trong Centralize Automation Testing Suite, thực hiện các bước như sau:
Bước 1: Trên màn hình chức năng Setting, nhấn chọn tab Profile

Hệ thống hiển thị danh sách các profile của dự án:
Bước 2: Nhấn + New Profile

Bước 3: Nhập đúng và đầy đủ thông tin vào form CREATE PROJECT PROFILE

Mô tả các trường thông tin:
| Tên trường | Bắt buộc | Định dạng | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Platform | Có | Combobox | Là nền tảng phát triển sản phẩm, giá trị bao gồm: + Web + Android + IOS + JavaSwing + Windows + API + JDBC + SSH + FTP Cho phép chọn một giá trị | |
| Code | Có | Textbox | Code phải là duy nhất | Là mã của Profile |
| Name | Có | Textbox | Là tên của Profile. Khuyến nghị: nên đặt tên có liên quan đến hệ điều hành của profile để dễ nhận biết trong quá trình sử dụng | |
| App | Không | Textbox | Cho phép người dùng nhập ID hoặc đường dẫn của ứng dụng | |
| Udid | Không | Textbox | Cho phép người dùng nhập Udid của thiết bị | |
| Status | Có | Combobox | Là trạng thái hoạt động của profile, giá trị bao gồm: - Active: Profile hoạt động - Inactive: Profile không hoạt động | |
| Screen Width | Có | Textbox | Là kích thước chiều rộng màn hình của thiết bị, trình duyệt | |
| Screen Height | Có | Textbox | Là kích thước chiều cao màn hình của thiết bị, trình duyệt | |
| Default profile | Có | Combobox | Thiết lập mặc định cho profile trong dự án, giá trị bao gồm: - Default: Là profile được thiết lập sẵn để hệ thống tự động lựa chọn khi thực hiện kiểm thử. Các chức năng có trường “profile” sẽ mặc định chọn profile này nếu người dùng không thay đổi - Not default: Là profile không được chọn mặc định. Chỉ được sử dụng khi người dùng chủ động lựa chọn trong quá trình thực thi kiểm thử. | |
| Operating system | Có | Combobox | Tùy thuộc theo Platform đã chọn trước đó | Là môi trường hệ điều hành mà người dùng sử dụng để thực hiện kiểm thử trên nền tảng đã chọn. Việc lựa chọn hệ điều hành cần phù hợp với loại nền tảng (platform) tương ứng, chẳng hạn như Windows, macOS, Android hoặc iOS. |
| Browser | Có | Combobox | Chỉ hiển thị với Platform là Web sau khi lựa chọn Operating system | Là h ệ trình duyệt mà người dùng tiến hành kiểm thử sản phẩm trên nền tảng Web và hệ điều hành đã chọn. |
| Browser version | Có | Combobox | Chỉ hiển thị khi Browser khác “Any” | Là phiên bản của trình duyệt, cho phép chọn 01 giá trị |
| Headless | Có | Combobox | Là chế độ chạy trình duyệt hoặc ứng dụng mà không hiển thị giao diện người dùng (GUI). Thay vì mở cửa sổ trình duyệt thật, hệ thống vẫn thực thi đầy đủ các thao tác kiểm thử nhưng hoàn toàn ngầm (ẩn). Giá trị lựa chọn bao gồm: - True: có - False: không | |
| Recorder disabled | Có | Combobox | Là chức năng vô hiệu hóa chức năng ghi lại quá trình thực thi kịch bản kiểm thử. - True: có - False: không | |
| Image disabled | Có | Combobox | Là chức năng vô hiệu hóa chức năng chụp màn hình ở bước cuối cùng trước khi xảy ra lỗi khi thực thi kịch bản kiểm thử. - True: có - False: không | |
| Description | Không | Textarea | Là mô tả của profile |
Bước 4: Nhấn Save, hệ thống hiển thị thông báo “Create successful” , tạo profile thành công.
Note:
- UDID (viết tắt của Unique Device Identifier) là mã định danh duy nhất của mỗi thiết bị iOS (như iPhone hoặc iPad).
- Headless Browser là một trình duyệt web hoạt động mà không có giao diện người dùng (GUI). Nó thực thi các thao tác và kiểm thử giống như khi chạy trên một trình duyệt thông thường nhưng không mở cửa sổ trình duyệt hoặc giao diện đồ họa.
Xem và chỉnh sửa Profile
Để xem/chỉnh sửa Profile trong Centralize Automation Testing Suite, thực hiện các bước như sau:
Bước 1: Trên màn hình tab Profile, nhấn chọn bản ghi profile cần xem/chỉnh sửa thông tin. Hệ thống hiển thị màn hình EDIT PROJECT PROFILE.

Bước 2: Thực hiện xem và chỉnh sửa thông tin của Profile theo nhu cầu của người dùng. Mô tả các trường thông tin giống với form thêm mới.
Bước 3: Nhấn Save. Hệ thống hiển thị thông báo “Update successful”, chỉnh sửa profile thành công.
Note:
- Code không thể chỉnh sửa.
Xóa Profile
Lưu ý: Điều kiện để xóa 1 profile là profile đó không có ràng buộc về dữ liệu (chưa từng được sử dụng). Không thể xóa profile đã đư ợc sử dụng trước đó.
Để xóa một profile trong Centralize Automation Testing Suite, thực hiện các bước như sau:
Trên màn hình tab Profile, hệ thống hiển thị danh sách các profile của dự án:

Bước 1: Nhấn vào biểu tượng Delete ở bên phải bản ghi profile cần xóa.

Bước 2: Hệ thống hiển thị popup xác nhận xóa profile. Nhấn Delete để xóa profile.

Hệ thống hiển thị thông báo “Delete successful”, xóa profile thành công.
Profile dạng headless
Hệ thống chỉ hỗ trợ các loại trình duyệt sau ở chế độ headless: Chrome, Firefox, Microsoft Edge.
Khi tạo mới hoặc chỉnh sửa profile, tại trường Headless người dùng chọn True để chuyển trình duyệt về dạng headless browsers
