Scenario
Tổng quan về Scenario
Scenario là một mô hình trực quan giúp định nghĩa và mô tả luồng xử lý của một API hoặc hệ thống tích hợp. Nó được thiết kế để:
- Trực quan hóa luồng xử lý API: giúp các nhà phát triển, tester và nhà phân tích hiểu và nắm bắt quy trình API một cách trực tiếp, không cần đọc mã nguồn.
- Giao tiếp hiệu quả giữa các bộ phận: cung cấp cái nhìn chung giữa BA, Dev và QA, đặc biệt trong các dự án nhiều tích hợp.
- Tối ưu hóa và kiểm soát chất lượng API: dễ dàng phát hiện các bước dư thừa, thiếu sót, hoặc lỗi logic trong thiết kế API trước khi triển khai.
Lợi ích khi sử dụng Scenario:
-
Hiểu rõ quy trình xử lý: từ lúc bắt đầu nhận request đến khi gửi response hoặc gọi hệ thống bên ngoài.
-
Dễ kiểm tra và debug: từng bước rõ ràng giúp dễ phát hiện lỗi hoặc cải tiến từng phần.
-
Giảm phụ thuộc vào mã nguồn: kể cả những người không chuyên sâu về code vẫn có thể hiểu và kiểm tra luồng xử lý.
-
Tái sử dụng và bảo trì dễ dàng: mỗi bước trong Scenario là một khối có thể thay đổi, cập nhật độc lập.
Các thành phần của scenario
- Start: Điểm bắt đầu của tiến trình xử lý. Thường khởi động khi có request đến API hoặc sự kiện được kích hoạt.
- Select query database: Thành phần chứa câu lệnh SELECT để truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu. Kết quả truy vấn có thể được lưu vào biến để sử dụng ở các bước sau.
- Update Database: Chứa các câu lệnh INSERT, UPDATE, hoặc DELETE để thay đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
- Api: Định nghĩa việc gọi đến một API khác trong hệ thống hoặc bên ngoài. Bao gồm: đường dẫn (URL), tham số (params), tiêu đề (headers), nội dung (body), biến lưu kết quả trả về (nếu có)
- Decision: Thành phần điều kiện (if/else) để quyết định nhánh xử lý tiếp theo. Dựa trên giá trị biến đầu vào, kết quả từ API, hoặc dữ liệu từ database.
- Transform Json: Cho phép ánh xạ biến đầu vào thành một đối tượng JSON có cấu trúc. Thường dùng để chuẩn bị request body cho một API call hoặc gửi message.
- Transform Message: Chuyển đổi định dạng dữ liệu giữa các bước xử lý — thường là từ dữ liệu đầu vào (hoặc trung gian) thành cấu trúc mới phù hợp để truyền đi, xử lý tiếp hoặc gửi đến hệ thống khác.
- Tcp Socket: Gửi message thông qua kết nối TCP/IP đến hệ thống hoặc thiết bị khác.
- JMS Send Message: Gửi message thông qua dịch vụ JMS (Java Message Service). JMS là một API cho phép ứng dụng Java giao tiếp bất đồng bộ qua các message queue hoặc topic.
- Message template: Định nghĩa mẫu nội dung của một message mà hệ thống sẽ gửi đi. Có thể chứa biến để tùy chỉnh nội dung động.
- CallSOAP: Thực hiện gọi đến một dịch vụ web SOAP (Simple Object Access Protocol) với định dạng XML. Gửi request theo chuẩn SOAP và nhận response cũng ở dạng XML.
- End: Kết thúc tiến trình xử lý của Scenario. Tại đây, kết quả cuối cùng có thể được trả về cho hệ thống gọi hoặc lưu trữ.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thêm một phần tử vào scenario:
Bạn có thêm một phần tử vào scenario bằng cách kéo phần tử bạn muốn từ danh sách các phần tử ở phía dưới màn hình vào scenario

Thêm liên kết giữa các phần tử:
Khi bạn di chuyển chuột lên trên một phần tử trong scenario sẽ hiện thị 4 các chấm tròn ở 4 cạnh của phần tử đó. Bạn có thể giữ chuột từ 1 chấm tròn của phần tử này đến 1 chấm tròn mà bạn muốn liên kết để tạo liên kết giữa chúng. Hướng của mũi tên sẽ theo thứ tự mà bạn kéo.
Tạo sơ đồ logic trong scenario
Các sơ logic sẽ bắt đầu bằng điểm bắt đầu (start) thông qua các điểm trung gian và đến điểm kết thúc. Để tạo một scenario, hãy thực hiện như sau:
Bước 1: Thêm phần tử bắt đầu và phần tử kết thúc vào scenario
Bước 2: Thêm các phần tử xử lý trung gian hoặc Decision để quyết định có tiếp tục đi theo nhánh chứa Decision hay không
Bước 3: Thêm liên kết giữa các điểm
Bạn có thể xem lại cách thêm phần tử vào scenario theo hướng dẫn: