Assert Null
Keyword dùng để kiểm tra một giá trị có phải là null hay không. Nếu giá trị khác null, keyword sẽ kết thúc bước kiểm thử với thông báo lỗi.
Nền tảng
Web, Android, iOS, Windows, JavaSwing, Api, JDBC
Thuộc tính
| Thuộc tính | Nguồn dữ liệu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| message: là thông báo hiển thị khi value khác null | Hệ thống khuyến nghị là Value | Hệ thống mặc định là String |
| value: tham số được kiểm tra của keyword | Hệ thống khuyến nghị là Variable | Hệ thống mặc định là String |
Trường hợp áp dụng
Sử dụng khi cần xác minh một biến hoặc tham số có giá trị null hay không.
- Nếu giá trị không null:
- Hiển thị thông báo lỗi từ trường message
- Đánh dấu bước kiểm thử là fail
Có thể thay thế bằng keyword If...Else kết hợp với toán tử Is Null, nhưng Assert Null giúp biểu diễn rõ ràng và gọn gàng hơn trong kịch bản kiểm thử.
Ví dụ
Sau khi thực hiện thao tác xoá dữ liệu, kiểm tra rằng biến deletedItem đã được set thành null.
Nếu không phải null, hệ thống sẽ trả về thông báo lỗi được cấu hình trong message.