Test Batch
Trong quá trình phát triển sản phẩm, sẽ có nhiều phiên bản được cập nhật để đáp ứng nhu cầu của người dùng cũng như cải tiến để giải quyết các vấn đề thị trường. Khi đó, việc kiểm thử hồi quy là cần thiết để đảm bảo các chức năng cũ vẫn hoạt động đúng ở phiên bản hiện tại.
Tuy nhiên, một hệ thống lớn sẽ có nhiều chức năng nhỏ, tương ứng với nhiều kịch bản kiểm thử. Việc thực hiện riêng lẻ từng kịch bản kiểm thử sẽ mất nhiều thời gian để rà soát các scenario cần thực thi. Để thực hiện kiểm thử hồi quy nhanh chóng, công cụ kiểm thử phải hỗ trợ kiểm thử hàng loạt.
Test Batch là gì?
Test Batch là chức năng thực hiện kiểm thử hàng loạt, phục vụ kiểm thử hồi quy.
Thư viện Test Batch

Mô tả trường thông tin
| Trường thông tin | Bắt buộc | Định dạng | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Filter form | - | Icon | - | Click vào button |
| Test Batch name | - | Text | - | Nhập tên test batch để tìm kiếm theo tên |
| Search Status | - | Combobox | - | Chọn trạng thái của batch để tìm kiếm: Active, Inactive |
| - | - | - | Click button để tìm kiếm theo điều kiện đã nhập | |
| Name | - | - | - | Tên của test batch |
| Batch Steps | - | - | - | Số lượng Batch Steps trong Test Batch |
| Last run | - | - | - | Thống kê số lượng và trạng thái các batch steps trong lần chạy cuối cùng, phân biệt bằng màu sắc: + Green (Pass) + Red (Fail) + Orange (Running) + Blue (New) + Yellow (Warning) |
| Owner | - | - | - | Người tạo test batch |
| Create date | - | - | - | Ngày tạo |
| Icon | - | Click vào icon | ||
| Icon | - | Click vào icon | ||
| New Test Batch | - | Button | - | Click để tạo mới test batch |
Tạo mới Test Batch
Bước 1: Click button , hệ thống hiển thị màn hình “CREATE TEST BATCH”.

Bước 2: Nhập đầy đủ và hợp lệ các trường thông tin bắt buộc:
| Trường thông tin | Bắt buộc | Định dạng | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Code | - | Text | Nếu người dùng nhập code thì code phải là duy nhất, bắt đầu bằng chữ cái và không chứa kí tự đặc biệt ngoài “_”,“-” | Là mã để định danh test batch trên dự án kiểm thử Nếu không nhập, hệ thống tự sinh mã theo cấu trúc B-stt, trong đó: - B là ký hiệu test batch - stt được sinh tăng dần từ 1 và không trùng lặp |
| Name | Có | Text | - | Nhập tên của test batch (Nên đặt theo module, chức năng). |
| Status | Có | Combobox | - | Chọn trạng thái của batch: + Active + Inactive. |
| Description | - | Textarea | - | Nhập mô tả của test batch. |
| Config batch results | - | Table | - | Là phần cấu hình thủ công của người dùng về việc đánh giá kết quả đầu ra của lần chạy batch dựa trên tỷ lệ lỗi của từng mức độ nghiêm trọng trong tổng số dữ liệu fail. Gọi a là tỷ lệ fail của mức độ Critical trên tổng số dữ liệu fail của batch, ta có: a = số lượng lỗi Critical/tổng số fail Tương tự với các mức độ nghiêm trọng khác. Khi đó: + Pass: Nếu a của toàn bộ mức độ nghiêm trọng nhỏ hơn tỉ lệ Pass được cấu hình thì test batch sẽ được đánh giá là Pass, nếu không sẽ là xem xét đánh giá Warning + Warning: Nếu a của toàn bộ mức độ nghiêm trọng nhỏ hơn tỉ lệ Warning và lớn hơn tỷ lệ pass được cấu hình thì test batch sẽ được đánh giá là Warning Nếu tồn tại a của một mức độ nghiêm trọng bất kỳ lớn hơn so với tỉ lệ Warning được cấu hình trên mức độ nghiêm trọng đó thì test batch sẽ được đánh giá là Fail |
| OK | - | Button | - | Người dùng click “OK” để lưu batch |
| CANCEL | - | Button | - | Người dùng click “CANCEL” để huỷ |
Bước 3: Click “OK”, hệ thống thông báo “Create successful”.
Chỉnh sửa Test Batch
Bước 1: Trên màn hình thư viện batch, click button “⋮” tương ứng với batch cần chỉnh sửa, chọn “Edit”.
Hệ thống hiển thị màn hình Edit test batch.

Bước 2: Chỉnh sửa các thông tin cần thiết (Id và Code không thể chỉnh sửa).
Bước 3: Click “OK”, hệ thống thông báo “Edit successful”.
Xoá Test Batch
Chỉ có thể xoá các batch không chứa batch step.
Bước 1: Trên màn hình thư viện batch, click button “⋮” tương ứng với batch cần xoá, chọn “Delete”.

Hệ thống hiển thị Popup xác nhận xoá.

Bước 2: Click “Delete”, hệ thống thông báo “Delete successful”.
Nếu batch đã run hoặc có chứa Batch Step, hệ thống sẽ hiển thị thông báo không thể xoá.

Batch Step là gì?
Batch Step là các bước thực hiện trong Batch, có thể là test case, test scenario hoặc test suite phụ thuộc vào thiết lập của người dùng.
Trên màn hình thư viện test batch, click vào batch bất kỳ, hệ thống hiển thị màn hình tab Detail của batch. Click chọn tab “Batch Step” để xem các step của batch.

Trong đó:
| Trường thông tin | Bắt buộc | Định dạng | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Filter form | - | Icon | Click vào button image để ẩn/hiển thị filter form | |
| Batch Step name | - | Text | Nhập tên batch step để thực hiện tìm kiếm theo tên | |
| Search Status | - | Combobox | Chọn trạng thái của batch để tìm kiếm: - Active - Inactive | |
| Priority | - | Combobox | Chọn mức độ ưu tiên của batch steps để tìm kiếm: - High - Medium - Low | |
| Regression candidate | - | Combobox | Tìm theo chỉ số hệ thống tự động tính toán và gợi ý thông qua 10 lần chạy gần nhất, bất kể số lượng data: - None - Primary - Secondary - Tertiary | |
| Button | Click button để thực hiện tìm kiếm theo điều kiện đã nhập trước đó | |||
| Name | - | - | Tên của test batch step | |
| Test Name | - | - | Tên của kịch bản test đã chọn (test case, test scenario, test suite) | |
| Owner | - | - | Người tạo batch step | |
| - | Icon | Click vào icon | ||
| New Batch Step | - | Button | Click vào button “New Batch Step” hệ thống hiển thị màn hình Create Batch Step |
New Batch Step
Bước 1: Trên màn hình danh sách Batch Step, click “New Batch Step”, hệ thống hiển thị màn hình CREATE BATCH STEP.

Bước 2: Nhập đầy đủ và hợp lệ các thông tin bắt buộc, trong đó:
| Trường thông tin | Bắt buộc | Định dạng | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Code | Có | Text | Code phải là duy nhất và không thể chỉnh sửa, bắt đầu bằng chữ cái và không chứa kí tự đặc biệt ngoài “_” | Cho phép người dùng nhập mã của batch step, là thông tin để phân biệt các test với nhau |
| Name | Có | Text | Nhập tên của batch step. Người dùng nên nhập tên trùng hoặc tương tự với test case/scenario/suite được gọi đến để thuận tiện cho quản lý batch | |
| Status | Có | Combobox | Trạng thái của batch step: - Active: Hoạt động - Inactive: Không hoạt động | |
| Description | - | Textarea | Mô tả của batch step | |
| Choose a test case | - | Button | Click vào Choose a test case để chọn test case trở thành batch step | |
| Choose a test scenario | - | Button | Click vào Choose a test scenario để chọn scenario trở thành batch step | |
| Choose a test suite | - | Button | Click vào Choose a test suite để chọn suite trở thành batch step | |
| OK | - | Button | Click “OK”, hệ thống validate thông tin, nếu thành công thì batch step được lưu | |
| CANCEL | - | Button | Click “CANCEL” để huỷ tạo batch step |
Để tạo batch step bắt buộc người dùng phải chọn một hình thức kiểm thử: test case hoặc test scenario hoặc test suite.
Lựa chọn test case cho Batch step
- Sau khi click “Select a test case”, hệ thống hiển thị màn hình danh sách test case của dự án, các thông tin dữ liệu và tìm kiếm tương tự màn hình tại tab TEST CASE trong TEST LIB.

Ngoài ra bổ sung thêm radio button cho việc chọn test case sẽ được sử dụng cho batch steps
Thao tác lựa chọn directory/test case tương tự như lựa chọn scenario khi cấu hình test case.
Sau khi chọn test case, click “OK”, hệ thống quay lại màn hình Create Batch Step cùng với tên của test case đã chọn và các parameter của test case đó.
Lựa chọn Test Scenario
Tại bước 2, nếu người dùng click “Choose a test scenario”, hệ th ống hiển thị màn hình lựa chọn scenario. Các thông tin dữ liệu và tìm kiếm tương tự màn hình tại tab Scenario trong TEST LIB.

Ngoài ra bổ sung thêm radio button cho việc chọn test scenario sẽ được sử dụng cho batch steps
Sau khi chọn test scenario, click “OK”, hệ thống quay lại màn hình Create Batch Step cùng với tên của test scenario đã chọn và các parameter của test scenario đó.
Lựa chọn test suite
- Tại bước 2, nếu người dùng click “Choose a test suite”, hệ thống hiển thị màn hình lựa chọn test suite và thao tác tương tự lựa chọn test case.

Bước 3: Sau khi lựa chọn test sẽ trở thành batch step, thực hiện nhập dữ liệu cho parameter.

Trong đó:
| Trường thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Khu vực khoanh đỏ | Là các parameter của kịch bản kiểm thử đã chọn |
| Là chức năng hỗ trợ người dùng insert hàng loạt dữ liệu vào test data của kịch bản kiểm thử, ở đây là batch step. Khi click Download Excel, file template các trường thông tin của kịch bản kiểm thử được download về thiết bị của người dùng. | |
| Là chức năng hỗ trợ người dùng insert hàng loạt dữ liệu vào test data của kịch bản kiểm thử. Khi click vào Upload Excel, hệ thống hiển thị popup cho phép người dùng lựa chọn file excel có data đã chuẩn bị trước đó. | |
| Click biểu tượng này để sắp xếp parameter theo cột hoặc hàng ngang | |
| Click biểu tượng Add để thêm thủ công 1 bộ dữ liệu cho kịch bản kiểm thử |
Hướng dẫn nhập dữ liệu tự động
Bước 1: Click Upload Excel

Bước 2: Lựa chọn file Excel
Bước 3: Click “Open”, hệ thống thông báo update successful

Bước 4: Click OK, hệ thống thông báo Create Successful
Edit Batch Step
Bước 1: Trên màn hình tab Batch Step, click vào button “⋮” tương ứng với batch step cần chỉnh sửa, hệ thống hiển thị màn hình Edit Batch Step.

Bước 2: Biên soạn thông tin cần chỉnh sửa tương tự như tạo mới batch step.
Bước 3: Click “OK”, hệ thống thông báo “Update successful”.
Delete Batch Step
Chỉ có thể xoá batch step chưa được run.
Bước 1: Trên màn hình tab Batch Step, click vào button “⋮” tương ứng với step cần xoá, chọn “Delete”.
Hệ thống hiển thị popup xác nhận xoá.

Bước 2: Click “Delete”, hệ thống thông báo “Delete successful”.
Nếu batch đã được run trước đó, hệ thống hiển thị thông báo tồn tại batch run step.

Thực thi test batch
Bước 1: Trên màn hình thư viện test batch, click button “⋮” tương ứng với batch cần thực thi, chọn Run.
Hệ thống hiển thị màn hình.

Bước 2: Thiết lập lịch trình thực thi test batch, trong đó:
- Schedule date: Lịch trình thực thi, hệ thống mặc định là realtime, tuy nhiên người dùng có thể thay đổi vào một thời điểm khác trong tương lai.
Bước 3: Sau khi thiết lập lịch trình thực thi test batch, click “Run”, hệ thống điều hướng đến màn hình run Batch, đồng thời hiển thị trạng thái thực thi là “New”.

Trong quá trình run, trạng thái của test batch sẽ chuyển sang waiting rồi đến kết quả thực thi (fail/pass).