Matches
Là keyword dùng để kiểm tra giá trị của một chuỗi dữ liệu chứa nội dung có khớp với một biểu thức chính quy hay không.
Thuộc tính
| Thuộc tính | Nguồn dữ liệu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Variable Default: là giá trị truyền vào phép so sánh của Operator Giá trị của chuỗi thứ nhất Thường là kết quả trả về của các keyword Get text, get attribute... | Value: giá trị không thay đổi trong quá trình kiểm thử Variable (thường dùng): là tham số khi thực hiện data driven testing | String |
Trường hợp sử dụng
Sử dụng khi cần thực hiện kiểm tra một chuỗi dữ liệu có khớp với một cấu trúc cụ thể (biểu thức chính quy) hay không
Sử dụng kết hợp cùng keyword If - else và While, các keyword Assert
Kết quả trả về của keyword là true/ false