Assert Equals
Là keyword dùng để kết thúc kịch bản kiểm thử kèm theo thông báo kết quả thực tế khi biểu thức so sánh giá trị của tham số là false
Nền tảng
FTP, SSH, iOS, Android
Thuộc tính
| Thuộc tính | Nguồn dữ liệu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| message: là thông báo khi biểu thức expect == actual trả về kết quả false | Hệ thống khuyến nghị là Value | Hệ thống mặc định là String |
| expect: giá trị mong muốn của kịch bản kiểm thử tại thời điểm kiểm thử | Hệ thống khuyến nghị là Value | Hệ thống mặc định là String |
| actual: giá trị thực tế, thường được lấy từ giá trị trả về của các keyword Get text, Get attribute… | Hệ thống khuyến nghị là Variable | Hệ thống mặc định là String |
Trường hợp sử dụng
- Nếu expected != actual, hệ thống:
- hiển thị thông báo từ message (nếu có)
- đánh fail bước kiểm thử
Có thể thay thế bằng:If...Else kết hợp với toán tử ==, nhưng Assert Equals ngắn gọn hơn và dễ đọc.
Ví dụ
Sau khi thực hiện lệnh chuyển tiền, cần xác nhận thông tin hiển thị trên màn hình có khớp với:
- Tên người thụ hưởng
- Số tiền đã nhập
Sử dụng Assert Equals để so sánh:
- expected: Tên và số tiền mong muốn
- actual: Text lấy từ màn hình ứng dụng bằng Get Text