📄️ Wait Element
Là keyword được sử dụng để chờ đợi một phần tử cụ thể xuất hiện, biến mất hoặc đạt được trạng thái nhất định trên giao diện trước khi thực hiện các bước tiếp theo của kịch bản kiểm thử.
📄️ Child Element Wait Element
Là keyword được sử dụng để chờ đợi một phần tử con (child element) bên trong 1 phần tử cha (parent element) xuất hiện hoặc đạt được trạng thái nhất định trên giao diện trước khi thực hiện các bước tiếp theo của kịch bản kiểm thử.
📄️ Wait Url
Là keyword kiểm tra xem một Url hoặc nội dung của Url có so khớp với một điều kiện
📄️ Wait Element Disappear
Là keyword được sử dụng để chờ đợi một phần tử cụ thể biến mất khỏi trang web.
📄️ Wait Repository Element Disappear
Là keyword được sử dụng để chờ đợi một phần tử cụ thể trong kho lưu trữ (repository) giao diện người dùng biến mất khỏi trang web.
📄️ Wait Repository Element Exists
Là keyword được sử dụng để chờ đợi một phần tử cụ thể trong kho lưu trữ giao diện người dùng xuất hiện trên trang web.
📄️ Wait Current Window Disappear
Là keyword được sử dụng để chờ đợi một cửa sổ trình duyệt hiện tại đóng hoặc biến mất.
📄️ Wait All Elements Exists
Là keyword được sử dụng để chờ một hoặc nhiều phần tử cụ thể được xác định xuất hiện đầy đủ trên giao diện trước khi tiếp tục bước tiếp theo.
📄️ Wait Any Elements Exists
Keyword này được dùng để chờ cho đến khi một phần tử cụ thể hoặc ít nhất một trong số các phần tử được chỉ định xuất hiện đầy đủ trên giao diện, trước khi thực hiện bước tiếp theo.