Profile
Tổng quan về Profile trong Centralize Automation Testing Suite
Profile là một chức năng cho phép người dùng có thể chạy các kịch bản kiểm thử với hồ sơ tùy chỉnh là những thông số riêng với sự cấp phép của công cụ hoặc một framework nào đó xây dựng. Các thông tin chính để thiết lập profile bao gồm: Nền tảng, Hệ điều hành, Trình duyệt (nếu kiểm thử trên máy tính)
Nếu người dùng đã bật Auto create profile khi thiết lập project thì không cần phải tạo profile thủ công. Profile sẽ được tự động tạo khi người dùng start Agent (private) theo chuẩn thông số của nền tảng, hệ điều hành tương ứng (VD: Windows 10 Chrome 120)
Phần này sẽ hướng dẫn người dùng cách thiết lập Profile thủ công và cách sử dụng một số tính năng của Profile:
Tạo mới/thiết lập Profile
Để tạo mới Profile thủ công trong Centralize Automation Testing Suite, hãy làm như sau:
Bước 1: Bấm Setting trên menu của dự án

Bước 2: Click chọn tab PROFILE

Hệ thống hiển thị danh sách Profile của dự án:

Bước 3: Bấm nút NEW PROFILE

Bước 4: Nhập đúng và đầy đủ thông tin vào form CREATE PROJECT PROFILE

Mô tả các trường thông tin:
| Tên trường | Bắt buộc | Định dạng | Ràng buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Platform | Có | Combobox | Là nền tảng phát triển sản phẩm, giá trị bao gồm: + Web + Android + IOS + JavaSwing + Windows + API + JDBC + SSH + FTP Cho phép chọn một giá trị | |
| Code | Có | Textbox | Code phải là duy nhất | Là mã của Profile |
| Name | Có | Textbox | Là tên của Profile, người dùng nên đặt tên có liên quan đến hệ điều hành của profile để dễ nhận biết trong quá trình sử dụng | |
| App | Không | Textbox | Cho phép người dùng nhập id của app hoặc đường dẫn của app | |
| Udid | Không | Textbox | Cho phép người dùng nhập Udid của thiết b ị. (Nếu không hiểu Udid là gì thì đọc note bên dưới) | |
| Status | Có | Combobox | Là trạng thái hoạt động của profile, giá trị bao gồm: - Active: Profile hoạt động - Inactive: Profile không hoạt động | |
| Screen Width | Có | Textbox | Là chiều rộng màn hình của thiết bị, trình duyệt | |
| Screen Height | Có | Textbox | Là chiều cao của thiết bị, trình duyệt | |
| Default profile | Có | Combobox | Thiết lập mặc định cho profile trong dự án, giá trị bao gồm: - Default: Các chức năng có trường profile mặc định chọn profile này - Not default: không để mặc định chọn profile này | |
| Operating system | Có | Combobox | Giá trị có thể lựa chọn thay đổi theo Platform đã chọn trước đó | Là hệ điều hành mà người dùng tiến hành kiểm thử sản phẩm trên nền tảng đã chọn. Tùy theo platform mà chọn loại hệ điều hành phù hợp |
| Browser | Có | Combobox | Chỉ hiển thị với Platform là Web sau khi lựa chọn Operating system | Là hệ trình duyệt mà người dùng tiến hành kiểm thử sản phẩm trên nền tảng Web và hệ điều hành đã chọn. Chỉ có thể chọn 01 giá trị |
| Browser version | Có | Combobox | Chỉ hiển thị khi Browser khác “Any” | Là phiên bản của trình duyệt, cho phép chọn 01 giá trị |
| Headless | Có | Combobox | Là chế độ hoạt động của trình duyệt Agent – có hiển thị giao diện tr ình duyệt hay không? Giá trị lựa chọn bao gồm: - True: có - False: không Chỉ có thể chọn 01 giá trị | |
| Recorder disabled | Có | Combobox | Recorder là chức năng ghi lại quá trình thực thi kịch bản kiểm thử. Recorder disabled thiết lập người dùng có vô hiệu hóa quay màn hình khi thực thi không? - True: có - False: không | |
| Image disabled | Có | Combobox | Image là chức năng chụp màn hình ở bước cuối cùng trước khi xảy ra lỗi khi thực thi kịch bản kiểm thử. Image disabled thiết lập người dùng có vô hiệu hóa chụp ảnh không? - True: có - False: không | |
| Description | Không | Textarea | Là mô tả của profile | |
| File | Không |
Bước 5: Click OK, hệ thống hiển thị thông báo “Create successful”
Note:
- UDID là tên viết tắt của “Unique Device Identifier”, đây là hình thức nhận dạng thiết bị duy nhất và là một chuỗi chữ số xác định duy nhất iPad hoặc iPhone của bạn từ tất cả các thiết bị khác.
- Headless browser là chương trình mô phỏng một trình duyệt mà không có giao diện người dùng. Chương trình hoạt động của headless browser giống như bất kỳ trình duyệt nào khác, nhưng không hiển thị UI.
Xem và chỉnh sửa Profile
Để xem và chỉnh sửa Profile trong Centralize Automation Testing Suite, hãy làm như sau:
Bước 1: Trên màn hình tab PROFILE, chọn profile mà người dùng muốn xem/chỉnh sửa thông tin, click ⋮ ở phía bên trái bản ghi

Bước 2: Click chọn Edit hoặc click vào bản ghi cần xem/chỉnh sửa thông tin
Bước 3: Thực hiện xem và chỉnh sửa thông tin của Profile theo yêu cầu của người dùng. Mô tả các trường thông tin giống với form thêm mới.
Bước 4: Click OK. Hệ thống hiển thị thông báo “Update successful”
Note: Code không thể chỉnh sửa
Xóa Profile
Lưu ý: Điều kiện để xóa một profile là profile đó chưa từng được sử dụng để thực thi kiểm thử. Nếu đã sử dụng để thực thi kiểm thử rồi thì không thể xóa.
Để xóa một Profile trong Centralize Automation Testing Suite, hãy làm như sau:
Bước 1: Trên màn hình tab PROFILE, chọn profile mà người dùng cần xóa, click ⋮ ở phía bên trái bản ghi

Bước 2: Click chọn Delete
Hệ thống hiển thị popup xác nhận xóa profile:

Bước 3: Click DELETE để xác nhận xóa profile, hệ thống hiển thị thông báo “Delete successful”
Profile dạng headless
Hệ thống chỉ hỗ trợ các loại trình duyệt sau ở chế độ headless: Chrome, Firefox, Microsoft Edge.
Để cấu hình Profile ở chế độ headless, hãy làm như sau:
Bước 1: Đi đến Setting > Profile
Bước 2: Tạo mới hoặc chỉnh sửa một profile
Bước 3: Tại trường Headless người dùng chọn TRUE để chuyển trình duyệt về dạng headless browsers

Bước 4: Bấm nút OK để hoàn thành.